Trường :
HỌC KÌ II (L4)
TKB có tác dụng từ: 15/03/2021


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310A410A510A610A710A810A910A1011A111A211A311A411A511A611A711A811A911A1012A112A212A312A412A512A612A712A812A912A10
Thứ hai Tiết 1 Chào cờ - ToànQ Chào cờ - Phượng Chào cờ - Trúc Chào cờ - Điệp Chào cờ - Ly Chào cờ - TrangT Chào cờ - Nang Chào cờ - Lĩnh Chào cờ - Hằng Chào cờ - Trang Chào cờ - Dương Chào cờ - ThảoT Chào cờ - BìnhQP Chào cờ - Hoa Chào cờ - Xinh Chào cờ - LoanB Chào cờ - TrườngT Chào cờ - Nhuần Chào cờ - ThanhT Chào cờ - TrangC Chào cờ - Ngọc Chào cờ - TrânS Chào cờ - Diệu Chào cờ - Hạ Chào cờ - DiễmC Chào cờ - Bình Chào cờ - Nam Chào cờ - Tuyết Chào cờ - YếnL Chào cờ - Huy
Tiết 2 Địa Lí - Phượng GDCD - DiễmC Ngoại ngữ - Trúc Ngữ văn - Chinh Địa Lí - Điệp Toán học - TrangT Toán học - Nang Sinh học - Ly Công nghệ - Hằng Tin học - Trang Toán học - Dương Toán học - ThảoT Tin chuyên - Bình GDQP - BìnhQP Vật lí - Xinh Sinh chuyên - Ngọc Toán học - TrườngT Toán học - LoanB Toán học - ThanhT Công nghệ - TrangC Ngoại ngữ - Diệu Hóa học - ThảoH Sinh học - Hoa Vật lí - PhongL Toán học - Dũng Sinh học - TrânS Vật lí - Nam Ngoại ngữ - Vi Vật lí - YếnL Toán học - Huy
Tiết 3 Toán học - ToànQ Sinh học - Hoa Ngoại ngữ - Trúc Lịch Sử - Tuyết Toán học - PhươngN Vật lí - Nhuần Vật lí - Nam Hóa học - DiễmH Sinh học - Ly GDCD - Lĩnh Toán học - Dương Toán học - ThảoT Công nghệ - Tuyền Lịch Sử - Hạ GDQP - BìnhQP Ngoại ngữ - Đoan Toán học - TrườngT Công nghệ - TrangC Toán học - ThanhT Ngữ văn - Chinh Vật lí - Tâm Toán học - Mỹ Ngoại ngữ - Diệu Vật lí - PhongL Toán học - Dũng Hóa học - ThảoH Hóa học - Ngoại ngữ - Vi Vật lí - YếnL Toán học - Huy
Tiết 4 Công nghệ - Hằng Ngoại ngữ - DiễmA Toán học - ToànT GDCD - Lĩnh Tin học - Yến Ngoại ngữ - Lâm Hóa học - Quyên Hóa học - DiễmH Toán học - TrangT Vật lí - NhungL Công nghệ - Tuyền Lịch Sử - Hạ Tin học - Bình Ngoại ngữ - Đoan Toán học - TrườngT Địa Lí - Điệp GDCD - NhưC Vật lí - Nhuần Hóa học - PhươngH Ngữ văn - Chinh Ngữ văn - Ríp Ngữ văn - TrânV Ngoại ngữ - Diệu Sinh học - Hoa Vật lí - Tâm Hóa học - ThảoH Hóa học - Toán học - Huy Toán học - PhươngN Ngoại ngữ - Vi
Tiết 5 Vật lí - Tâm Ngoại ngữ - DiễmA Toán học - ToànT Công nghệ - Hằng Tin học - Yến Ngoại ngữ - Lâm Hóa học - Quyên GDCD - Lĩnh Toán học - TrangT - Sinh học - Ly Vật lí - NhungL Toán học - ThanhT Công nghệ - Tuyền Toán học - TrườngT Hóa học - Địa Lí - Điệp Vật lí - Nhuần Hóa học - PhươngH GDCD - NhưC Ngữ văn - Ríp Ngữ văn - TrânV Toán học - Mỹ Toán học - Huy Ngoại ngữ - Diệu Toán học - PhươngN - Hóa học - ThảoH Hóa học - DiễmH Ngoại ngữ - Vi
Thứ ba Tiết 1 Ngoại ngữ - Trúc Lịch Sử - Tuyết Vật lí - NhungL Ngoại ngữ - DiễmA Ngoại ngữ - Phúc Ngoại ngữ - Lâm Công nghệ - Hằng Tin học - Yến Vật lí - Nhuần Toán học - ToànT Địa Lí - NhungĐ Ngữ văn - Thuý Ngoại ngữ - TúA Tin học - KhoaT Địa Lí - Ngoại ngữ - Đoan Hóa học - PhươngH Văn chuyên - DiễmV Toán học - ThanhT Hóa học - Quyên Vật lí - Tâm Sinh học - TrânS Ngoại ngữ - Diệu Ngoại ngữ - KhoaA Ngữ văn - HươngV Ngoại ngữ - ThanhA Vật lí - Nam Ngữ văn - Dung Vật lí - YếnL Hóa học - Ấn
Tiết 2 Ngoại ngữ - Trúc Lịch Sử - Tuyết Sinh học - Hoa Ngoại ngữ - DiễmA Công nghệ - Hằng Ngoại ngữ - Lâm Ngữ văn - Thuý Tin học - Yến Vật lí - Nhuần Ngoại ngữ - Phúc Ngoại ngữ - TúA Địa Lí - NhungĐ Hóa học - Quyên Địa Lí - Tin học - KhoaT Ngoại ngữ - Đoan Hóa học - PhươngH Văn chuyên - DiễmV Toán học - ThanhT Ngoại ngữ - Phụng Vật lí - Tâm Sinh học - TrânS Ngoại ngữ - Diệu Ngoại ngữ - KhoaA Ngữ văn - HươngV Ngoại ngữ - ThanhA Vật lí - Nam Ngữ văn - Dung Toán học - PhươngN Vật lí - PhongL
Tiết 3 Toán chuyên - ThanhT Ngoại ngữ - DiễmA Tin chuyên - Linh Toán học - ToànT Vật lí - NhungL Vật lí - Nhuần Ngữ văn - Thuý Công nghệ - Hằng Tin học - Yến Ngoại ngữ - Phúc Hóa học - PhươngH Ngoại ngữ - Đoan Hóa học - Quyên Sinh học - Hoa GDCD - NhưC Hóa học - Ngữ văn - Lượm Toán học - LoanB Ngoại ngữ - Tuyên Ngoại ngữ - Phụng Ngoại ngữ - Diệu Ngữ văn - TrânV Ngữ văn - HươngV Hóa học - Ấn Vật lí - Tâm Vật lí - YếnL Ngoại ngữ - KhoaA Ngoại ngữ - Vi Toán học - PhươngN Toán học - Huy
Tiết 4 Toán chuyên - ThanhT Vật lí - Nam Công nghệ - Hằng Toán học - ToànT Vật lí - NhungL Vật lí - Nhuần Ngoại ngữ - DiễmA Ngoại ngữ - ThanhA Hóa học - Ấn Hóa học - PhươngH Ngữ văn - Lượm GDQP - BìnhQP Ngữ văn - Dung Ngoại ngữ - Đoan Ngữ văn - Lan Hóa học - Ngoại ngữ - Phụng Toán học - LoanB GDCD - NhưC Vật lí - Thi Ngữ văn - Ríp Ngữ văn - TrânV Ngữ văn - HươngV Toán học - Huy Vật lí - Tâm Toán học - PhươngN Ngoại ngữ - KhoaA Ngoại ngữ - Vi Ngoại ngữ - Khanh Vật lí - PhongL
Tiết 5 Tin học - Linh - Toán học - ToànT Vật lí - Tâm - Ngữ văn - TrânV Ngoại ngữ - DiễmA Ngoại ngữ - ThanhA Hóa học - Ấn Hóa học - PhươngH Tin học - Yến GDCD - NhưC Ngữ văn - Dung Hóa học - Quyên Ngữ văn - Lan Ngữ văn - Thuý GDQP - BìnhQP Ngoại ngữ - Tuyên Ngữ văn - Lượm Vật lí - Thi Ngữ văn - Ríp Vật lí - Thiện - Toán học - Huy - Toán học - PhươngN Hóa học - Vật lí - Nam Ngoại ngữ - Khanh Vật lí - PhongL
Thứ tư Tiết 1 Toán học - ToànQ Vật lí - Nam Ngoại ngữ - Trúc Vật lí - Tâm Toán học - PhươngN Công nghệ - Hằng Toán học - Nang Toán học - TrangT Ngữ văn - TrânV Ngữ văn - Đậm Vật lí - Nhuần Vật lí - NhungL Vật lí - Xinh Ngoại ngữ - Đoan Hóa chuyên - Ấn Toán học - LoanB Ngoại ngữ - Phụng Hóa học - Toán học - ThanhT Vật lí - Thi Ngoại ngữ - Diệu Hóa học - ThảoH Vật lí - PhongN Vật lí - PhongL Ngữ văn - HươngV Ngữ văn - TrangV Ngoại ngữ - KhoaA Ngoại ngữ - Vi Hóa học - DiễmH Ngữ văn - DiễmV
Tiết 2 Toán học - ToànQ Vật lí - Nam Ngữ văn - Chinh Vật lí - Tâm Công nghệ - Hằng Ngữ văn - TrânV Toán học - Nang Vật lí - Thi Vật lí - Nhuần Anh chuyên - Trúc GDCD - NhưC Vật lí - NhungL Vật lí - Xinh Ngoại ngữ - Đoan Hóa chuyên - Ấn Toán học - LoanB Toán học - TrườngT Hóa học - Toán học - ThanhT Ngoại ngữ - Phụng Ngoại ngữ - Diệu Hóa học - ThảoH Vật lí - PhongN Vật lí - PhongL Ngữ văn - HươngV Ngữ văn - TrangV Ngoại ngữ - KhoaA Ngoại ngữ - Vi Sinh học - Ngữ văn - DiễmV
Tiết 3 Công nghệ - Hằng Ngữ văn - Đậm Ngữ văn - Chinh Địa Lí - Điệp Vật lí - NhungL Ngữ văn - TrânV Ngữ văn - Thuý Vật lí - Thi Toán học - TrangT Anh chuyên - Trúc Công nghệ - Tuyền Ngoại ngữ - Đoan Toán học - ThanhT Vật lí - Xinh Ngoại ngữ - TúA GDCD - NhưC Toán học - TrườngT Ngữ văn - YếnV Địa Lí - Bảo Ngoại ngữ - Phụng Hóa học - DiễmH Ngoại ngữ - KhoaA Ngoại ngữ - Diệu Hóa học - Ấn Hóa học - ThảoH Toán học - PhươngN Sinh học - Ngọc Sinh học - HươngS Sinh học - Ngoại ngữ - Vi
Tiết 4 Ngữ văn - DiễmV Toán học - LoanC Vật lí - NhungL Tin học - Yến Ngữ văn - Thuý Địa Lí - Điệp Vật lí - Nam Văn chuyên - TrânV Toán học - TrangT Địa Lí - Bảo Ngoại ngữ - TúA Ngoại ngữ - Đoan Toán học - ThanhT Ngữ văn - Đậm Vật lí - Xinh Công nghệ - Tuyền Ngữ văn - Lượm Ngữ văn - YếnV Ngoại ngữ - Tuyên Ngữ văn - Chinh Vật lí - Tâm Vật lí - Thiện Ngữ văn - HươngV Ngoại ngữ - KhoaA Ngoại ngữ - Diệu Hóa học - ThảoH Sinh học - Ngọc Ngữ văn - Dung Toán học - PhươngN Sinh học -
Tiết 5 Ngữ văn - DiễmV Toán học - LoanC Vật lí - NhungL Tin học - Yến Ngữ văn - Thuý Toán học - TrangT Vật lí - Nam Văn chuyên - TrânV - Công nghệ - HươngS Ngoại ngữ - TúA Công nghệ - Tuyền Địa Lí - Điệp Ngữ văn - Đậm Vật lí - Xinh Vật lí - Thi Ngữ văn - Lượm Sinh học - Ngọc Ngoại ngữ - Tuyên Toán học - LoanB Vật lí - Tâm Vật lí - Thiện Ngữ văn - HươngV - Ngoại ngữ - Diệu Hóa học - ThảoH - Ngữ văn - Dung Toán học - PhươngN Sinh học -
Thứ năm Tiết 1 Vật lí - Tâm Ngoại ngữ - DiễmA Tin học - Linh Toán học - ToànT Toán học - PhươngN Ngoại ngữ - Lâm Tin học - Yến Toán học - TrangT Địa Lí - Bảo Công nghệ - HươngS Toán học - Dương Ngữ văn - Thuý Ngoại ngữ - TúA Ngữ văn - Đậm Sinh học - Ly Ngoại ngữ - Đoan Toán học - TrườngT Hóa học - Vật lí - Thi Lịch Sử - Ngân Hóa học - DiễmH Hóa học - ThảoH Toán học - Mỹ Ngoại ngữ - KhoaA Toán học - Dũng Ngoại ngữ - ThanhA Ngữ văn - DiễmV Toán học - Huy Ngoại ngữ - Khanh Ngoại ngữ - Vi
Tiết 2 Vật lí - Tâm Ngữ văn - Đậm Tin học - Linh Toán học - ToànT Toán học - PhươngN Sinh học - HươngS Tin học - Yến Toán học - TrangT Ngoại ngữ - Lâm Lịch Sử - Nghiệp Toán học - Dương Ngữ văn - Thuý Ngoại ngữ - TúA Toán học - TrườngT Hóa học - Ngoại ngữ - Đoan Vật lí - Thi Lịch Sử - Ngân Ngữ văn - Lượm Sinh học - Ly Hóa học - DiễmH Ngoại ngữ - KhoaA Toán học - Mỹ Ngữ văn - YếnV Hóa học - ThảoH Ngoại ngữ - ThanhA Ngữ văn - DiễmV Toán học - Huy Ngoại ngữ - Khanh Ngoại ngữ - Vi
Tiết 3 Tin học - Linh Ngữ văn - Đậm Hóa học - Quyên Ngoại ngữ - DiễmA Ngữ văn - Thuý Lịch Sử - Nghiệp Sinh học - Ly Vật lí - Thi Ngoại ngữ - Lâm Toán học - ToànT Ngoại ngữ - TúA Ngoại ngữ - Đoan Công nghệ - Tuyền Toán học - TrườngT Hóa học - Toán học - LoanB Tin học - KhoaT GDCD - NhưC Ngữ văn - Lượm Địa Lí - Bảo Toán học - Dũng Toán học - Mỹ Hóa học - Hoàng Ngữ văn - YếnV Sinh học - HươngS Sinh chuyên - TrânS Ngoại ngữ - KhoaA Hóa học - ThảoH Toán học - PhươngN Toán học - Huy
Tiết 4 Hóa học - ThảoH Công nghệ - TrânS Hóa học - Quyên Ngoại ngữ - DiễmA Hóa học - Hoàng Hóa học - DiễmH Lịch Sử - Nghiệp Địa Lí - Bảo Ngữ văn - TrânV Ngữ văn - Đậm Ngữ văn - Lượm Ngoại ngữ - Đoan GDCD - NhưC Công nghệ - Tuyền Ngoại ngữ - TúA Ngữ văn - Thuý Sinh học - Ly Ngữ văn - YếnV Ngoại ngữ - Tuyên Toán học - LoanB Toán học - Dũng Vật lí - Thiện Vật lí - PhongN Toán học - Huy Vật lí - Tâm Toán học - PhươngN Ngoại ngữ - KhoaA Vật lí - Nam Ngữ văn - Ríp Ngữ văn - DiễmV
Tiết 5 Hóa học - ThảoH Công nghệ - TrânS - Sinh học - Ly Hóa học - Hoàng Hóa học - DiễmH Ngoại ngữ - DiễmA Lịch Sử - Nghiệp Ngữ văn - TrânV Ngữ văn - Đậm Ngữ văn - Lượm Công nghệ - Tuyền Hóa học - Quyên GDCD - NhưC Ngoại ngữ - TúA Ngữ văn - Thuý - Tin học - KhoaT Ngoại ngữ - Tuyên Toán học - LoanB - Vật lí - Thiện Vật lí - PhongN Toán học - Huy Vật lí - Tâm Toán học - PhươngN - Vật lí - Nam Ngữ văn - Ríp Ngữ văn - DiễmV
Thứ sáu Tiết 1 Ngữ văn - DiễmV Tin học - Trang Ngoại ngữ - Trúc Lịch Sử - Tuyết Hóa chuyên - DiễmH Sinh chuyên - HươngS Công nghệ - Hằng Ngữ văn - TrangV Tin học - Yến Vật lí - NhungL Hóa học - PhươngH Hóa học - Quyên Toán học - ThanhT Toán học - TrườngT Ngữ văn - Lan Toán học - LoanB Ngoại ngữ - Phụng Địa Lí - Bảo Vật lí - Thi Anh chuyên - Đoan Toán học - Dũng Toán học - Mỹ Hóa học - Hoàng Ngoại ngữ - KhoaA Ngoại ngữ - Diệu Vật lí - YếnL Hóa học - Toán học - Huy Ngữ văn - Ríp Hóa học - Ấn
Tiết 2 Ngoại ngữ - Trúc Tin học - Trang Lịch Sử - Tuyết Ngữ văn - Chinh Hóa chuyên - DiễmH Công nghệ - Hằng Ngoại ngữ - DiễmA Ngữ văn - TrangV Lịch Sử - Nghiệp Vật lí - NhungL Hóa học - PhươngH Hóa học - Quyên Toán học - ThanhT Toán học - TrườngT Hóa học - Toán học - LoanB Ngoại ngữ - Phụng Ngữ văn - YếnV Vật lí - Thi Anh chuyên - Đoan Toán học - Dũng Toán học - Mỹ Hóa học - Hoàng Ngoại ngữ - KhoaA Ngoại ngữ - Diệu Vật lí - YếnL Ngữ văn - DiễmV Hóa học - ThảoH Ngữ văn - Ríp Toán học - Huy
Tiết 3 Ngoại ngữ - Trúc Hóa học - Ấn Địa Lí - Bảo Ngữ văn - Chinh Lịch Sử - Tuyết Tin học - Yến Ngoại ngữ - DiễmA Lịch Sử - Nghiệp Toán học - TrangT Toán học - ToànT Ngoại ngữ - TúA Sinh học - Hoa Ngữ văn - Dung Ngoại ngữ - Đoan Công nghệ - Tuyền Vật lí - Thi Toán học - TrườngT Ngoại ngữ - Tuyên Hóa học - PhươngH Toán học - LoanB Ngoại ngữ - Diệu Ngoại ngữ - KhoaA Toán học - Mỹ Ngữ văn - YếnV Sinh học - HươngS Ngữ văn - TrangV Ngữ văn - DiễmV Hóa học - ThảoH Hóa học - DiễmH Toán học - Huy
Tiết 4 Lịch Sử - Tuyết Hóa học - Ấn Ngữ văn - Chinh Lý chuyên - NhungL Ngoại ngữ - Phúc Tin học - Yến Toán học - Nang Toán học - TrangT Anh chuyên - DiễmA Toán học - ToànT Vật lí - Nhuần Toán học - ThảoT Ngoại ngữ - TúA Hóa học - Quyên Toán học - TrườngT Vật lí - Thi Công nghệ - Tuyền Ngoại ngữ - Tuyên Sinh học - Hoa Toán học - LoanB Ngoại ngữ - Diệu Ngoại ngữ - KhoaA Toán học - Mỹ Ngữ văn - YếnV Hóa học - ThảoH Ngữ văn - TrangV Toán học - Triết Sinh học - HươngS Hóa học - DiễmH Ngoại ngữ - Vi
Tiết 5 Sinh học - HươngS - Toán học - ToànT Lý chuyên - NhungL Ngoại ngữ - Phúc - Toán học - Nang Toán học - TrangT Anh chuyên - DiễmA Lịch Sử - Nghiệp Vật lí - Nhuần Toán học - ThảoT Ngoại ngữ - TúA Hóa học - Quyên Toán học - TrườngT Công nghệ - Tuyền Hóa học - PhươngH Toán học - LoanB Ngoại ngữ - Tuyên Tin học - Yến Hóa học - DiễmH - Ngoại ngữ - Diệu Toán học - Huy Hóa học - ThảoH - Toán học - Triết Ngữ văn - Dung Ngoại ngữ - Khanh Ngoại ngữ - Vi
Thứ bảy Tiết 1 Ngoại ngữ - Trúc Ngoại ngữ - DiễmA Công nghệ - Hằng Hóa học - PhươngH Lịch Sử - Tuyết GDCD - Lĩnh Toán học - Nang Ngữ văn - TrangV Toán học - TrangT Ngoại ngữ - Phúc Lịch Sử - Hạ Hóa học - Quyên Sinh học - Hoa Vật lí - Xinh Toán học - TrườngT Sinh học - Ngọc Vật lí - Thi Công nghệ - TrangC Tin học - KhoaT Toán học - LoanB Toán học - Dũng Toán học - Mỹ Vật lí - PhongN Hóa học - Ấn Hóa chuyên - Hoàng Vật lí - YếnL Toán học - Triết Vật lí - Nam Anh chuyên - KhoaA Vật lí - PhongL
Tiết 2 Lịch Sử - Tuyết Toán chuyên - Nang Ngoại ngữ - Trúc Hóa học - PhươngH GDCD - Lĩnh Toán học - TrangT Lịch Sử - Nghiệp Ngữ văn - TrangV Công nghệ - Hằng Ngoại ngữ - Phúc Toán học - Dương Toán học - ThảoT Lịch Sử - Hạ Vật lí - Xinh Toán học - TrườngT Tin học - KhoaT Vật lí - Thi Toán học - LoanB Công nghệ - TrangC Hóa học - Quyên Toán học - Dũng Toán học - Mỹ Sinh học - Hoa Hóa học - Ấn Hóa chuyên - Hoàng Vật lí - YếnL Toán học - Triết Vật lí - Nam Anh chuyên - KhoaA Vật lí - PhongL
Tiết 3 GDCD - DiễmC Toán chuyên - Nang Lịch Sử - Tuyết Ngoại ngữ - DiễmA Hóa học - Hoàng Toán học - TrangT GDCD - Lĩnh Công nghệ - Hằng Lịch Sử - Nghiệp Sinh học - Ly Toán học - Dương Toán học - ThảoT Vật lí - Xinh Toán học - TrườngT Công nghệ - Tuyền Lịch Sử - Hạ Lịch Sử - Ngân Toán học - LoanB Công nghệ - TrangC Hóa học - Quyên Sinh học - Ngọc Ngoại ngữ - KhoaA Toán học - Mỹ Vật lí - PhongL Toán học - Dũng Sinh học - TrânS Vật lí - Nam Toán học - Huy Vật lí - YếnL Hóa học - Ấn
Tiết 4 Toán học - ToànQ Địa Lí - Phượng GDCD - DiễmC Công nghệ - Hằng Sinh học - Ly Lịch Sử - Nghiệp Địa Lí - Điệp Toán học - TrangT GDCD - Lĩnh Tin học - Trang GDQP - BìnhQP Tin học - Bình Toán học - ThanhT Toán học - TrườngT Lịch Sử - Hạ Toán học - LoanB Công nghệ - Tuyền Vật lí - Nhuần Lịch Sử - Ngân Công nghệ - TrangC Sinh học - Ngọc Ngoại ngữ - KhoaA Hóa học - Hoàng Sinh học - Hoa Ngoại ngữ - Diệu Sinh học - TrânS Vật lí - Nam Toán học - Huy Vật lí - YếnL Hóa học - Ấn
Tiết 5 Sinh hoạt - ToànQ Sinh hoạt - Phượng Sinh hoạt - Trúc Sinh hoạt - Điệp Sinh hoạt - Ly Sinh hoạt - TrangT Sinh hoạt - Nang Sinh hoạt - Lĩnh Sinh hoạt - Hằng Sinh hoạt - Trang Sinh hoạt - Dương Sinh hoạt - ThảoT Sinh hoạt - BìnhQP Sinh hoạt - Hoa Sinh hoạt - Xinh Sinh hoạt - LoanB Sinh hoạt - TrườngT Sinh hoạt - Nhuần Sinh hoạt - ThanhT Sinh hoạt - TrangC Sinh hoạt - Ngọc Sinh hoạt - TrânS Sinh hoạt - Diệu Sinh hoạt - Hạ Sinh hoạt - DiễmC Sinh hoạt - Bình Sinh hoạt - Nam Sinh hoạt - Tuyết Sinh hoạt - YếnL Sinh hoạt - Huy

Trang chủ | Danh sách lớp